in vacuo

in vacuo

A scientist observes a feather falling in vacuo inside a sealed glass chamber.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Trong chân không: "in vacuo" mô tả một hiện tượng hoặc quá trình diễn ra trong môi trường không không khí hoặc vật chất.
    • Một cách tách biệt, không liên quan đến bất cứ điều khác: Nghĩa bóng, "in vacuo" chỉ một tình huống hoặc suy nghĩ được xem xét hoàn toàn độc lập, không sự ảnh hưởng hoặc tham chiếu từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Trong chân không (vật ):

    • The experiment was conducted in vacuo to eliminate air resistance. (Thí nghiệm được tiến hành trong chân không để loại bỏ lực cản không khí.)
  • Một cách tách biệt (nghĩa bóng):

    • No society exists in vacuo; every culture is shaped by its history and neighbors. (Không xã hội nào tồn tại một cách tách biệt; mọi nền văn hóa đều bị định hình bởi lịch sử các nước láng giềng.)
    • His argument was made in vacuo, ignoring all previous research on the topic. (Lập luận của anh ta được đưa ra một cách tách biệt, phớt lờ mọi nghiên cứu trước đó về chủ đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in vacuo": ở trong trạng thái tách biệt hoàn toàn.
    • A judge cannot decide a case in vacuo; they must consider the law and the facts. (Một thẩm phán không thể quyết định một vụ án một cách tách biệt; họ phải xem xét luật pháp các sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacuum (danh từ): chân không; môi trường không không khí.

    • The vacuum of space is a hostile environment. (Chân không ngoài không gian một môi trường khắc nghiệt.)
  • Vacuous (tính từ): trống rỗng, thiếu suy nghĩ hoặc nội dung.

    • His vacuous stare showed he wasn't paying attention. (Ánh mắt trống rỗng của anh ta cho thấy anh ta không chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • In isolation: một cách tách biệt.

    • The study was conducted in isolation from other variables. (Nghiên cứu được tiến hành tách biệt khỏi các biến số khác.)
  • Independently: một cách độc lập.

    • She worked independently on the project. ( ấy làm việc độc lập trong dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • In a vacuum: (tương tự "in vacuo") trong trạng thái tách biệt.
    • Policies cannot be made in a vacuum; they must consider real-world consequences. (Các chính sách không thể được xây dựng trong trạng thái tách biệt; chúng phải xem xét các hậu quả thực tế.)